Tại Việt Nam, tỷ lệ loãng xương ngày càng gia tăng cùng với tốc độ già hóa dân số. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 25–30% phụ nữ trên 50 tuổi có loãng xương thực sự, trong khi tỷ lệ giảm mật độ xương còn cao hơn nhiều. Đặc biệt, ở nhóm người trên 70 tuổi, nguy cơ gãy cổ xương đùi và gãy lún đốt sống tăng mạnh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng cuộc sống và làm gia tăng tỷ lệ tử vong.
LOÃNG XƯƠNG – “KẺ GIẾT NGƯỜI THẦM LẶNG”
Điều đáng lo ngại là loãng xương thường diễn biến âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng. Người bệnh chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng như:
* Gãy cổ xương đùi sau té ngã nhẹ
* Gãy lún đốt sống gây đau lưng kéo dài
* Gù vẹo cột sống, giảm chiều cao
* Đau mỏi xương khớp mạn tính
* Hạn chế vận động, mất khả năng tự chăm sóc
Theo các nghiên cứu quốc tế, khoảng 20–30% bệnh nhân cao tuổi tử vong trong năm đầu sau gãy cổ xương đùi. Nhiều bệnh nhân còn lại phải phụ thuộc người chăm sóc lâu dài hoặc mất khả năng đi lại độc lập.
CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ QUAN TRỌNG
* Tuổi cao
* Phụ nữ sau mãn kinh
* Thiếu hụt estrogen hoặc testosterone
* Thiếu canxi và vitamin D
* Ít vận động
* Hút thuốc lá, rượu bia
* Sử dụng corticoid kéo dài
* Bệnh lý mạn tính: đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp, suy thận, COPD…
* Tiền sử gãy xương do loãng xương
CHẨN ĐOÁN LOÃNG XƯƠNG HIỆN NAY
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA hiện là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán loãng xương. Theo WHO:
* T-score từ -1 đến -2,5: giảm mật độ xương
* T-score ≤ -2,5: loãng xương
* T-score ≤ -2,5 kèm gãy xương: loãng xương nặng Ngoài ra, hiện nay nhiều trung tâm còn ứng dụng chỉ số TBS (Trabecular Bone Score) giúp đánh giá vi cấu trúc xương, hỗ trợ tiên lượng nguy cơ gãy xương tốt hơn chỉ riêng mật độ xương.
ĐIỀU TRỊ LOÃNG XƯƠNG – CẬP NHẬT HIỆN ĐẠI
Mục tiêu điều trị loãng xương không chỉ là tăng mật độ xương mà quan trọng hơn là giảm nguy cơ gãy xương.